Vn En

Những thuật ngữ hay dùng trong Khách Sạn

07/01/2023 / admin

 

Nhân viên đặt phòng là một vị trí công việc đang khá hấp dẫn thuộc lĩnh vực Quản trị nhà hàng khách sạn hiện nay. Ngoài kỹ năng nghiệp vụ chuyên môn thì một nhân viên đặt phòng cần nắm được những thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành để thuận lợi cho công việc.

  1. Advance deposite : Tiền đặt cọc
  2. Arrival List : Danh sách khách đến
  3. Arrival date : Ngày đến
  4. Arrival time : Giờ đến
  5. Average room rate : Giá phòng trung bình
  6. Back of the house : Các bộ phận hỗ trợ, không tiếp xúc với khách
  7. Bed and breakfast(BB) : Phòng ngủ và ăn sáng
  8. Block booking : Đặt phòng cho 1 nhóm người
  9. Check-in hour(time) : Giờ nhận phòng
  10. Check-in date : Ngày nhận phòng
  11. Check-out hour(time) : Giờ trả phòng
  12. Check out date : Ngày trả phòng
  13. Commissions : Huê hồng(tiền)
  14. Conference business : Dịch vụ hội nghị
  15. Confirmation : Xác nhận đặt phòng
  16. Connecting room : Phòng thông nhau
  17. Continental plan : Giá bao gồm tiền phòng và 1 bữa ăn sáng
  18. Day rate : Giá thuê trong ngày
  19. Departure list : Danh sách khách đi(trả phòng)
  20. Desk agent : Lễ tân
  21. Due out (D.O) : phòng sắp check out
  22. Early departure : Trả phòng sớm
  23. Complimentary rate : Giá phòng ưu đãi
  24. European plan : Giá chỉ bao gồm tiền phòng
  25. Extra charge : Chi phí trả thêm
  26. Extra bed : Thêm giường
  27. Free Independent travelers : Khách du lịch tự do (FIT)
  28. Group Inclusive Travelers: Khách đi theo đoàn (GIT)
  29. Free of charge(F.O.C) : Miễn phí
  30. Front of the house : Bộ phận tiền sảnh
  31. Front desk : Quầy lễ tân
  32. F.O cashier : Nhân viên thu ngân lễ tân
  33. F.O equipment : Thiết bị tại quầy lễ tân
  34. Full house : Hết phòng
  35. Group plan rate : Giá phòng cho khách đoàn
  36. Guaranteed booking : Đặt phòng có đảm bảo# Guaranteed reservation
  37. Guest folio account : Sổ theo dõi các chi tiêu của khách
  38. Guest history file : Hồ sơ lưu của khách
  39. Guest service : Dịch vụ khách hàng # Customer service(CS)
  40. Handicapper room : Phòng dành cho người khuyết tật
  41. House count : Thống kê khách
  42. Housekeeping : Bộ phận phục vụ phòng
  43. Housekeeping status : Tình trạng phòng# Room status
  44. In-house guests : Khách đang lưu trú tại khách sạn
  45. Kinds of room : Hạng, loại phòng
  46. Late check out : Phòng trả trễ
  47. Letter of confirmation : Thư xác nhận đặt phòng
  48. Method of payment : Hình thức thanh toán
  49. Method of selling rooms : Phương thức kinh doanh phòng
  50. Message form : Mẫu ghi tin nhắn
  51. No show : Khách không đến
  52. Non guaranteed reservation: Đặt phòng không đảm bảo
  53. Occupancy level : Công suất phòng
  54. Other requirements : Các yêu cầu khác
  55. Overbooking : Đặt phòng quá tải(vượt trội)
  56. Overnight accommodation : Ở lưu trú qua đêm
  57. Overstay : Lưu trú quá thời hạn.
  58. Package plan rate : Giá trọn gói
  59. Pre-assignment : Sắp xếp phòng trước
  60. Pre-payment : Thanh toán tiền trước
  61. Pre-registration : Chuẩn bị đăng ký trước
  62. Rack rates : Giá niêm yết
  63. Registration : Đăng ký
  64. Registration card : Thẻ, phiếu đăng ký# Check-in card
  65. Registration process : Qui trình đăng ký
  66. Registration record : Hồ sơ đăng ký
  67. Registration form : Phiếu đặt phòng
  68. Revenue center : Bộ phận kinh doanh trực tiếp
  69. Room availability : Khả năng cung cấp phòng
  70. Room cancellation : Việc hủy phòng
  71. Room count sheet : Kiểm tra tình trạng phòng
  72. Room counts : Kiểm kê phòng
  73. Shift leader : Trưởng ca
  74. Special rate : Giá đặc biệt
  75. Support center : Bộ phận hỗ trợ.
  76. Tariff : Bảng giá
  77. Travel agent (T.A) : Đại lý du lịch
  78. Triple : Phòng 3 khách(1 giường đôi 1 đơn hoặc 3 đơn )
  79. Twin : Phòng đôi 2 giường
  80. Under stay : Thời gian lưu trú ngắn hơn
  81. Walk in guest : Khách vãng lai
  82. Up sell : Bán vượt mức
  83. Upgrade : Nâng cấp(không tính thêm tiền)
  84. Occupied (OCC) : Phòng đang có khách
  85. Quad : Phòng 4
  86. Vacant clean (VC) : Phòng đã dọn
  87. Vacant ready (VR) : Phòng sẵn sàng bán
  88. Vacant dirty (VD): Phòng chưa dọn
  89. Sleep out (SO) : Phòng khách thuê nhưng ngủ ở ngoài
  90. Skipper : Khách bỏ trốn, không thanh toán
  91. Sleeper : Phòng khách đã trả nhưng lễ tân quên
  92. Room off : Phòng không sử dụng = O.O.O: out of order

Đăng ký
Để nhận ưu đãi